shipman
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thủy thủdanh từSynonym of sailor.
- Thợ tàudanh từA labourer on a ship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- shipmanDạng gốc (base form)
- shipmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Shipman effectdanh từ riêng | danh từ riêng | Sự thay đổi văn hóa trong lĩnh vực y học bắt nguồn từ việc kết án Harold Shipman vào năm 2000 vì tội giết bệnh nhân của mình và các khuyến nghị chính thức từ Cuộc điều tra về Shipman sau đó |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chủ tàu
- The master of a ship; shiplord.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc shipmanTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha