Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
armador
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɾmaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Chủ tàu
danh từ
shipowner
2
Người bảo vệ điểm
danh từ
point guard
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
armador
Dạng gốc
(base form)
armador
es
Số nhiều
(plural)
armador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
armador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shipowner
Chủ tàu
point guard
Người bảo vệ thường thấp nhất trong năm vị trí bóng rổ và chuyên xử lý bóng, phân phối bóng cho các cầu thủ khác và nói chung là điều hành các pha tấn công của đội
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
armar
AI
1
Chủ tàu
2
Người bảo vệ điểm
1
Chủ tàu
2
Người bảo vệ điểm
1
Chủ tàu
2
Người bảo vệ điểm