armar
B1động từ (verb)
/aɾˈmaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Trang bị (cung cấp vũ khí)động từto arm (supply with weapons)
- Trang bị (cung cấp công cụ hoặc kỹ năng)động từto arm (provide with tools or skills)
- Lắp rápđộng từto assemble
- Tổ chức, bắt đầuđộng từto organize, get going
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể armarDanh động từ armandoPhân từ armado
| Presente | |
|---|---|
| yo | armo |
| tú | armas |
| él/ella/Ud. | arma |
| nosotros | armamos |
| vosotros | armáis |
| ellos/Uds. | arman |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| armar un lío | Đồng nghĩa với armarse un lío | |
| armar la de san Quintín | Bắt đầu một cuộc chiến | |
| armar hasta los dientesđộng từ | động từ | Phải tận răng |
| armar la de Dios es Cristođộng từ | động từ | Nâng cao địa ngục, tạo ra một sự ồn ào toàn năng |
| armar un cristo | Gây náo loạn | |
| armar un escándalo | Làm ầm ĩ | |
| armarse un líođộng từ | động từ | Rơi vào tình trạng lộn xộn |
| armario de baño | Tủ phòng tắm |
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Khiêu khích
- Khiêu khích; khuấy độngto provoke; stir up