armadura
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɾmaˈduɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Áo giápdanh từarmour
- Khung, bộ khungdanh từframe, framework
- Bộ xương, khung xươngdanh từskeleton
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- armaduraDạng gốc (base form)
- armadurasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vestir una armadura | Mặc áo giáp |
Ví dụ
- .Áo giáp đã hàng thế kỷ không được làm sạch.
- .Các bộ áo giáp đã bị lãng quên ở một góc.
- .Các ông bà cố của anh đã để lại cho anh một vài bộ áo giáp.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khung
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung