esqueleto
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskeˈleto/nguồn
Nghĩa chính
- Bộ xươngdanh từskeleton
- Khung, bộ khungdanh từframe (structural elements of a constructed object)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- esqueletoDạng gốc (base form)
- esqueletosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| esqueleto de la casa | Khung nhà | |
| esqueleto de la estructura | Khung kết cấu | |
| esqueleto de la frase | Khung câu | |
| esqueleto humano | Bộ xương người | |
| mover el esqueletođộng từ | động từ | Di chuyển cơ thể của một người |
| esqueleto de dinosaurio | Bộ xương khủng long | |
| esqueleto óseo | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy gầy đến mức trông như bộ xương.
- .Có một cánh tay của bộ xương đang trôi trên mặt nước.
- ¡ !Hãy di chuyển bộ xương!
Họ từ (word family)
cùng gốc esqueletoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh