Dịch

osatura

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ xươngdanh từskeleton

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. osaturaDạng gốc (base form)
  2. osaturasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI