Dịch

osamenta

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/osaˈmenta/

Nghĩa chính

  1. Bộ xươngdanh từskeleton

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. osamentaDạng gốc (base form)
  2. osamentasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bộ xương

AI