Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osamenta
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/osaˈmenta/
Nghĩa chính
1
Bộ xương
danh từ
skeleton
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
osamenta
Dạng gốc
(base form)
osamenta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
skeleton
Bộ xương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bộ xương
esqueleto
Khác
osambre
osatura
AI
1
Bộ xương
1
Bộ xương
1
Bộ xương