Dịch

osambre

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈsambɾe/

Nghĩa chính

  1. Bộ xươngdanh từskeleton

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. osambreDạng gốc (base form)
  2. osambresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI