Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
citoesqueleto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sitoeskeˈleto/
Nghĩa chính
1
Bộ xương tế bào
danh từ
cytoskeleton
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
citoesqueleto
Dạng gốc
(base form)
citoesqueleto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cytoskeleton
Bộ xương tế bào
AI
1
Bộ xương tế bào
1
Bộ xương tế bào
1
Bộ xương tế bào