Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
naviero
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/naˈbjeɾo/
Nghĩa chính
1
Vận chuyển
tính từ
shipping
2
Người điều hành tàu
danh từ
ship operator
3
Chủ tàu
danh từ
shipowner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
naviero
Dạng gốc
(base form)
navier
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
naviero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
navier
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
运输
yùn shū
Vận chuyển
输
shū
Vận chuyển, chuyên chở, truyền
运
yùn
Vận chuyển, chở
Tiếng Anh
shipping
Sự vận chuyển hàng hóa, ngành vận tải
shipowner
Chủ tàu
AI
1
Vận chuyển
2
Người điều hành tàu
3
Chủ tàu
1
Vận chuyển
2
Người điều hành tàu
3
Chủ tàu
1
Vận chuyển
2
Người điều hành tàu
3
Chủ tàu