Dịch

naviero

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/naˈbjeɾo/

Nghĩa chính

  1. Vận chuyểntính từshipping
  2. Người điều hành tàudanh từship operator
  3. Chủ tàudanh từshipowner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. navieroDạng gốc (base form)
  2. navierasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. navierosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. navieraGiống cái (feminine)

AI