输
輸HSK3
Hay gặpHán-Việt: thâu
shū
Nghĩa chính
- Thua, thất bạito lose; to be beaten
- Vận chuyển, chuyên chở, truyền(bound form) to transport
- Quyên góp, đóng góp(literary) to donate; to contribute
- Nhập(coll.) to enter (a password)
Chữ và bộ thủ (character, radical)
输
shūthâu
Bộ: 車 · xa (xe)13 nét
transport, carry, haulNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Ví dụ
- !Tôi không thua đâu!