swab
B2danh từ (noun)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Bông gạc, tăm bôngdanh từA small piece of soft, absorbent material, such as gauze, used to clean wounds, apply medicine, or take samples of body fluids. Often attached to a stick or wire to aid access.
- Mẫu tăm bông, mẫu dịchdanh từA sample taken with a swab (piece of absorbent material).
- Dụng cụ lau rửa, que laudanh từA piece of material used for cleaning or sampling other items like musical instruments or guns.
- Lau chùi bằng bông gạcđộng từngoại động từ (transitive)To use a swab on something, or clean something with a swab.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- swab sthtâm diện, lau sạch cái gì bằng bông
- swab sth (down)lau chùi, lau dọn (cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Cây lau sàn tàu
- A mop, especially on a ship.
Họ từ (word family)
cùng gốc swabNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiswabber“sailor detailed to swab decks”
- từ tiếng Hà Lan trung đạizwabber
Ví dụ
- , , .Còn về tên thủy thủ đó, hắn chết hẳn rồi.
- — — .Hắn đặt một tay lên chai rượu—và chưa bao giờ buông nó từ khi quay lại bàn—nhưng tay kia cầm khăn tay và đang lau mắt bằng chiếc khăn đó.
- .Có vẻ đó là một chiếc que thông nòng cho đại bác.