Dịch

swab

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Bông gạc, tăm bôngdanh từA small piece of soft, absorbent material, such as gauze, used to clean wounds, apply medicine, or take samples of body fluids. Often attached to a stick or wire to aid access.
  2. Mẫu tăm bông, mẫu dịchdanh từA sample taken with a swab (piece of absorbent material).
  3. Dụng cụ lau rửa, que laudanh từA piece of material used for cleaning or sampling other items like musical instruments or guns.
  4. Lau chùi bằng bông gạcđộng từngoại động từ (transitive)To use a swab on something, or clean something with a swab.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swabNguyên thể (infinitive)
  2. swabsSố nhiều (plural)
  3. swabbedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. swabbingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • swab sthtâm diện, lau sạch cái gì bằng bông
  • swab sth (down)lau chùi, lau dọn (cái gì)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Cây lau sàn tàu
  1. A mop, especially on a ship.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiswabber“sailor detailed to swab decks”
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạizwabber

Ví dụ

  • , , .Còn về tên thủy thủ đó, hắn chết hẳn rồi.
  • — — .Hắn đặt một tay lên chai rượu—và chưa bao giờ buông nó từ khi quay lại bàn—nhưng tay kia cầm khăn tay và đang lau mắt bằng chiếc khăn đó.
  • .Có vẻ đó là một chiếc que thông nòng cho đại bác.

AI