fire swab
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Miếng gạc ngâm trong nước để làm mát súng đang hoạt động và loại bỏ các hạt bột, v.vdanh từA water-soaked swab for cooling a gun in action and clearing away particles of powder, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fire swabDạng gốc (base form)
- fire swabsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ,