Dịch

fire swab

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Miếng gạc ngâm trong nước để làm mát súng đang hoạt động và loại bỏ các hạt bột, v.vdanh từA water-soaked swab for cooling a gun in action and clearing away particles of powder, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fire swabDạng gốc (base form)
  2. fire swabsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ,

AI