Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
andadera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/andaˈdeɾa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xe tập đi, khung Zimmer
danh từ
walker, Zimmer frame
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
andadera
Dạng gốc
(base form)
andadera
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
‘
Vamos
ayudar
a
las
personas
que
necesiten
una
andadera
o
un
instrumento
,
en
lo
que
podamos
les
vamos
a
servir
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
walker
Người đi bộ
Walker
Họ Walker
AI
1
Xe tập đi
1
Xe tập đi
1
Xe tập đi