Dịch

andamiaje

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/andaˈmjaxe/

Nghĩa chính

  1. Giàn giáodanh từscaffolding

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. andamiajeDạng gốc (base form)
  2. andamiajesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI