Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
andamiaje
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/andaˈmjaxe/
Nghĩa chính
1
Giàn giáo
danh từ
scaffolding
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
andamiaje
Dạng gốc
(base form)
andamiaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scaffolding
Giàn giáo
AI
1
Giàn giáo
1
Giàn giáo
1
Giàn giáo