Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a largo andar
trạng từ
(adverb)
/a ˌlaɾɡo anˈdaɾ/
Nghĩa chính
1
Về lâu dài
trạng từ
in the long run
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a la larga
a largo plazo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
long-term
Về lâu dài, dài hạn
AI
1
Về lâu dài
1
Về lâu dài
1
Về lâu dài