a la larga
Nghĩa chính
- Về lâu dài
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a la corta o a la largatrạng từ | trạng từ | Sớm muộn, trước sau, chẳng chóng thì chầy |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a la corta o a la largatrạng từ | trạng từ | Sớm muộn, trước sau, chẳng chóng thì chầy |