Dịch

marchamo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhãn, temdanh từlabel, stamp

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marchamoDạng gốc (base form)
  2. marchamosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • , , , , , .

AI