Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Chuyến tham quan ngắn, chuyến đi chơidanh từA short excursion for pleasure or refreshment; a ramble; a short journey.
- Đi dạo, đi lang thangđộng từnội động từ (intransitive)To ramble here and there; to stroll; to make an excursion.
- Đi xe ngựađộng từnội động từ (intransitive)To ride on a jaunting car.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jaunting cardanh từ | danh từ | Loại xe mui trần do ngựa kéo đặt thấp, được sử dụng ở Ireland, trong đó hành khách đi ngang, ngồi quay lưng lại |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Cuộc hành trình mệt mỏi
- A wearisome journey.
Họ từ (word family)
cùng gốc jauntNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Chà, tôi vừa có một chuyến đi mệt nhọc làm sao.
- , , […] ‥ Bước lên một chiếc xe kiểu Hy Lạp, và được kéo đi, với bức tượng Minerva ở sau lưng bốn hoặc năm dặm qua các đường phố Luân Đôn sau khi lặng lẽ chịu cảnh bị xóc nẩy như thế này.
- .Anh ấy khởi hành cho chuyến đi chơi ngày Chủ nhật.