jaunting car
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại xe mui trần do ngựa kéo đặt thấp, được sử dụng ở Ireland, trong đó hành khách đi ngang, ngồi quay lưng lạidanh từA kind of low-set horse-drawn open vehicle, used in Ireland, in which the passengers ride sideways, sitting back to back.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jaunting carDạng gốc (base form)
- jaunting carsSố nhiều (plural)