Dịch

jaunting car

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại xe mui trần do ngựa kéo đặt thấp, được sử dụng ở Ireland, trong đó hành khách đi ngang, ngồi quay lưng lạidanh từA kind of low-set horse-drawn open vehicle, used in Ireland, in which the passengers ride sideways, sitting back to back.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jaunting carDạng gốc (base form)
  2. jaunting carsSố nhiều (plural)

AI