Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
garboso
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vui vẻ, thoáng đãng
tính từ
jaunty, airy
2
Hào phóng
tính từ
magnanimous, generous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
garboso
Dạng gốc
(base form)
garbos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
garboso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
garbos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
大量
dà liàng
Độ lượng, rộng lượng
宽宏大量
kuān hóng dà liàng
Khoan hồng đại lượng, độ lượng, bao dung
Tiếng Anh
magnanimous
Hào hiệp, cao thượng
jaunty
Phóng khoáng, sặc sỡ, cầu kỳ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
garbo
AI
1
Vui vẻ
2
Hào phóng
1
Vui vẻ
2
Hào phóng
1
Vui vẻ
2
Hào phóng