Dịch

garbo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡaɾbo/

Nghĩa chính

  1. Duyên dángdanh từgrace
  2. Phong cáchdanh từstyle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garboDạng gốc (base form)
  2. garbosSố nhiều (plural)

AI