Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
garbo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈɡaɾbo/
Nghĩa chính
1
Duyên dáng
danh từ
grace
2
Phong cách
danh từ
style
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
garbo
Dạng gốc
(base form)
garbo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
型
xíng
Kiểu dáng, phong cách
式
shì
Phong cách, kiểu
体
tǐ
Thể, thể loại, phong cách
Tiếng Anh
style
Bút trâm, que khắc
grace
Vẻ duyên dáng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
garbo
garbo
samente
Duyên dáng
trạng từ
garbo
so
Vui vẻ, thoáng đãng
tính từ
AI
1
Duyên dáng
2
Phong cách
1
Duyên dáng
2
Phong cách
1
Duyên dáng
2
Phong cách