Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
gentle touch
Nghĩa chính
1
Cái chạm nhẹ nhàng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
gentle touches
Cái chạm nhẹ nhàng
AI
1
Cái chạm nhẹ nhàng
1
Cái chạm nhẹ nhàng
1
Cái chạm nhẹ nhàng