Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elegantemente
C1
trạng từ
(adverb)
/eleˌɡanteˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách tao nhã
trạng từ
elegantly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
elegantly
Thanh lịch, tao nhã
AI
1
Một cách tao nhã
1
Một cách tao nhã
1
Một cách tao nhã