elegantly
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Thanh lịch, tao nhãtrạng từGracefully, smoothly, and swiftly; with supreme style.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- elegantlyDạng gốc (base form)
- more elegantlySo sánh hơn (comparative)
- most elegantlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| elegantly designed | Thiết kế tinh tế | |
| elegantly dressed | Ăn mặc thanh lịch | |
| elegantly simple | Đơn giản mà tinh tế | |
| elegantly written | Viết một cách tao nhã | |
| move elegantly | Di chuyển thanh thoát |
Ví dụ
- , . […] , , , , : , .Hãy nhớ rằng, quần áo thời đó đúng nghĩa là quần áo. [...] Những dải xếp nếp, bèo nhún, đăng ten, những đường may và mảnh vải ghép phức tạp: chúng không chỉ quét đất và phải được cầm một tay một cách thanh lịch khi bạn bước đi, mà chúng còn có những chiếc áo choàng nhỏ hoặc áo khoác hay khăn lông vũ.
- .Ann hát một cách tao nhã.
- .Chàng trai trẻ ăn mặc rất lịch sự.