Dịch

elegantly

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Thanh lịch, tao nhãtrạng từGracefully, smoothly, and swiftly; with supreme style.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elegantlyDạng gốc (base form)
  2. more elegantlySo sánh hơn (comparative)
  3. most elegantlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

elegantly designedThiết kế tinh tế
elegantly dressedĂn mặc thanh lịch
elegantly simpleĐơn giản mà tinh tế
elegantly writtenViết một cách tao nhã
move elegantlyDi chuyển thanh thoát

Ví dụ

  • , . […] , , , , : , .Hãy nhớ rằng, quần áo thời đó đúng nghĩa là quần áo. [...] Những dải xếp nếp, bèo nhún, đăng ten, những đường may và mảnh vải ghép phức tạp: chúng không chỉ quét đất và phải được cầm một tay một cách thanh lịch khi bạn bước đi, mà chúng còn có những chiếc áo choàng nhỏ hoặc áo khoác hay khăn lông vũ.
  • .Ann hát một cách tao nhã.
  • .Chàng trai trẻ ăn mặc rất lịch sự.

AI