Dịch

snazzy

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hào nhoáng, sành điệutính từAppealing or stylish in appearance or manner; classy, flashy.
  2. Lịch lãm, thời trangtính từOf a person: elegant in dressing; of clothes: elegant, fashionable.
  3. Khéo léo, tinh tếtính từAdept or ingenious in behaviour or operation; excellent, nifty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snazzyDạng gốc (base form)
  2. snazzierSo sánh hơn (comparative)
  3. snazziestSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hào nhoáng
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

snappyjazzy

  1. từ tiếng Irelandsnas“finish, polish; good appearance”

Ví dụ

  • — , Rundgren's " ."Giai điệu hào nhoáng nhất ở đây là một bản cover thầm thì khác—lần này là bài "It Wouldn't Have Made Any Difference" của Todd Rundgren.
  • , . " " .Năm ngoái áo khoác kiểu phu phen Trung Quốc rất thịnh hành, cùng với cà vạt sành điệu và tóc bob kiểu con trai. Năm nay "tất cả các cô gái" sẽ để tóc dài và dịch chuyển vòng eo từ hông lên ngay dưới cánh tay theo phong cách công chúa.
  • .Những buổi khiêu vũ chiều thứ Sáu ở phòng tập thực sự rất tuyệt vời.

AI