snazziness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sang trọng trong cách ăn mặc; sự sành điệu; sự hào nhoángdanh từkhông đếm được (uncountable)Elegance in manner of dress; stylishness; flashiness.
- Xuất sắc; sự thông minh, khéo léo hoặc lão luyện trong hành vi, hoạt động hoặc thực hiệndanh từkhông đếm được (uncountable)Excellence; cleverness, ingenuity, or adeptness in behavior, operation, or execution.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- " ," , .