snazzily
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Mốt; hợp thời trang (nhất là về quần áo)trạng từIn a snazzy manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snazzilyDạng gốc (base form)
- more snazzilySo sánh hơn (comparative)
- most snazzilySo sánh nhất (superlative)