snappy
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nhanh chóng, mau lẹtính từRapid and without delay.
- Cáu kỉnh, dễ nổi nóngtính từIrritable.
- Bảnh bao, lịch lãmtính từTidy; well-dressed; sharp.
- Se lạnh, buốt giátính từChilly, brisk, sharp.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| make it snappyđộng từ | động từ | (Thông tục) Làm mau lên! |
| look snappyđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với look sharp |
| snappy gumdanh từ | danh từ | Các loại bạch đàn có gỗ giòn, bao gồm Bạch đàn brevifolia, Bạch đàn haemastoma và Bạch đàn rossii |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Hay cắn
- Hay cắn, hay tápTending to snap or bite.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc snappyVí dụ
- !Làm nhanh lên!
- , , sharp-like , wasn’t .Cô ấy, Ellen (tên người), thấy hối hận vì đã nói gay gắt với cô gái, nhưng dù sao thì cũng chẳng lạ gì khi cô ấy cáu kỉnh.
- , .Anh ấy đây rồi, trông bảnh bao trong bộ vest mới tinh.