Dịch

jazzy

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mang phong cách jazztính từIn the style of jazz.
  2. Lòe loẹt, phô trươngtính từFlashy or showy.
  3. Bồn chồn, lo lắngtính từLacking focus; jittery or jangly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jazzyDạng gốc (base form)
  2. jazzierSo sánh hơn (comparative)
  3. jazziestSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lòe loẹt
Bồn chồn

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , — , , — , .Hàm răng xà cừ, cặp đùi rắn chắc, lồng ngực phập phồng của em — Chiếc gáy mịn màng thời thiếu nữ, đôi tinh hoàn nóng hổi bơi trong những thế hệ tương lai, và cái sừng tê giác kia khiến em run lên đầy phấn khích — Em là nơi anh gửi gắm những tưởng tượng của mình, đồ đen ạ.
  • .Đây là một vòng hợp âm đậm chất jazz.
  • , .Nếu thêm hợp âm bảy vào những hợp âm này, bản nhạc bỗng nghe rất đậm chất jazz.

AI