Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unjazzy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không vui nhộn
tính từ
Not jazzy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unjazzy
Dạng gốc
(base form)
more unjazzy
So sánh hơn
(comparative)
most unjazzy
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
jazzy
AI
1
Không vui nhộn
1
Không vui nhộn
1
Không vui nhộn