Nghĩa chính
- Hào nhoáng, phô trươngtính từCalling attention; flashy; standing out to the eye.
- Bắt mắt, ấn tượngtính từMaking a striking or aesthetically pleasing display.
- Có tính hình ảnhtính từInclined to showing (by conveying an impression so that events are described in the narrative), instead of telling (by explicitly stating facts).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| showy orchisdanh từ | danh từ | Galearis spectabilis, có nguồn gốc ở miền đông Bắc Mỹ |
| showy sundewdanh từ | danh từ | Drosera macrophylla, một loài thực vật lâu năm |
| showy mistletoedanh từ | danh từ | Các cây tầm gửi thuộc họ Loranthaceae |
| showy goatsbearddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Jack-go-to-bed-at-noon |
Nguồn gốc (etymology)
show#Noun-y
Ví dụ
- . .Có một cách để làm cho phần này trực quan hơn và bớt kể lể hơn. Giống như bạn đang vội vàng để tiếp tục phần còn lại của câu chuyện vậy.
- .Bạn là một người phô trương.
- .Sami thích sự phô trương.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hào nhoáng
Khác