Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
showily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Lòe loẹt, phô trương
trạng từ
In a showy manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
showily
Dạng gốc
(base form)
more showily
So sánh hơn
(comparative)
most showily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
showy
+
-ly
Họ từ
(word family)
cùng gốc
showily
show
y
Hào nhoáng, phô trương
tính từ
show
Cho xem, cho thấy
danh từ, động từ
showi
ness
Sự lòe loẹt, sự phô trương
danh từ
AI
1
Lòe loẹt
1
Lòe loẹt
1
Lòe loẹt