showiness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự lòe loẹt, sự phô trươngdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being showy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- showinessDạng gốc (base form)
- showinessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha