Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
showy mistletoe
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʃ
oʊ
.
i
ˈ
m
ɪ
s
ə
l
ˌ
t
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Các cây tầm gửi thuộc họ Loranthaceae
danh từ
Any mistletoe of the family Loranthaceae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
showy mistletoe
Dạng gốc
(base form)
showy mistletoe
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các cây tầm gửi thuộc họ Loranthaceae
1
Các cây tầm gửi thuộc họ Loranthaceae
1
Các cây tầm gửi thuộc họ Loranthaceae