aparatoso
C2tính từ (adjective)
/apaɾaˈtoso/
Nghĩa chính
- Sặc sỡ, xa hoa, lòe loẹt, khoa trươngtính từshowy, lavish, flamboyant, meretricious
- Hùng vĩtính từspectacular
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aparatosoDạng gốc (base form)
- aparatosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- aparatososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- aparatosaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
cùng gốc aparatosoVí dụ
- , , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sặc sỡ