espectacular
A2tính từ (adjective)
/espeɡtakuˈlaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Ngoạn mục, ấn tượngtính từspectacular
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espectacularDạng gốc (base form)
- espectacularesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| resultado espectacular | Kết quả ngoạn mục | |
| vista espectacular | Tầm nhìn ngoạn mục | |
| un crecimiento espectacular | Tăng trưởng ngoạn mục | |
| un paisaje espectacular | Phong cảnh ngoạn mục | |
| un resultado espectacular | Kết quả ấn tượng | |
| unas vistas espectaculares | Cảnh quan ngoạn mục | |
| una vista espectacular | Cảnh quan ngoạn mục | |
| espectacular evento | Sự kiện hoành tráng |
Họ từ (word family)
cùng gốc espectacularNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các bức tranh của cô ấy vừa đơn giản vừa ấn tượng.
- .Đài quan sát có tầm nhìn ngoạn mục.
- .Kết quả của thí nghiệm thật ngoạn mục.