Dịch

spectacular

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/spɛkˈtæk.jʊ.lə/US/spɛkˈtæk.jə.lɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đẹp mắt, ngoạn mụctính từAmazing or worthy of special notice.
  2. Liên quan đến kính mắttính từRelating to spectacles, or glasses for the eyes.
  3. Cảnh tượng hoành trángdanh từA spectacular display.
  4. Hình nổi gấpdanh từA pop-up (folded paper element) in material sent by postal mail.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spectacularDạng gốc (base form)
  2. spectacularsSố nhiều (plural)
  3. more spectacularSo sánh hơn (comparative)
  4. most spectacularSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

spectacular comebackMàn lội ngược dòng ngoạn mục
spectacular fireworksPháo hoa rực rỡ
spectacular performanceMàn biểu diễn mãn nhãn
spectacular successThành công vang dội
spectacular viewCảnh quan ngoạn mục
spectacular markdanh từDấu hiệu (hoặc cú bắt) thường liên quan đến việc một người chơi nhảy lên lưng người chơi khác
spectacular vistaQuang cảnh ngoạn mục
spectacular coastlineBờ biển ngoạn mục

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Mang tính trình diễn
  1. Mang tính trình diễn, phô trươngRelated to, or having the character of, a spectacle or entertainment.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhspectaculum“a sight, show”

Ví dụ

  • .Những người nhảy dù thật tuyệt vời.
  • những điều thuần túy mang tính trình diễn
  • , drug-related city's .Mặc dù công việc kinh doanh vẫn duy trì cho đến nay, một loạt các vụ bê bối ma túy gây chấn động đã khiến tầng lớp thượng lưu của thành phố tháo chạy trong mùa hè này.

AI