Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Quang cảnh, cảnh tượngdanh từđếm được (countable)An exciting or extraordinary scene, exhibition, performance etc.
- Trò cười, cảnh chướng mắtdanh từđếm được (countable)An embarrassing or unedifying scene or situation.
- Màng mắt rắndanh từđếm được (countable)The brille of a snake.
- Kính màu tín hiệudanh từđếm được (countable)A frame with different coloured lenses on a semaphore signal through which light from a lamp shines at night, often a part of the signal arm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spectacleDạng gốc (base form)
- spectaclesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| public spectacle | Cảnh tượng công cộng | |
| grand spectacle | Cảnh tượng hoành tráng | |
| make a spectacle of oneselfđộng từ | động từ | Làm trò cười cho thiên hạ |
| spectacle casedanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem spectacles, case |
| spectacled beardanh từ | danh từ | Gấu mặt ngắn Andes |
| spectacled cobradanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Indian cobra |
| spectacled caimandanh từ | danh từ | Loài cá sấu có nguồn gốc ở những vùng ấm áp hơn của châu Mỹ Latinh, cá sấu Caiman, mặc dù có tên gọi cụ thể, nhưng có liên quan chặt chẽ hơn với cá sấu Mỹ hơn là cá sấu |
| spectacled lizarddanh từ | danh từ | Các loài thằn lằn thuộc họ Gymnphthalidae |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kính mắt
- đếm được (countable)đứng trước danh từ (attributive)Attributive form of spectacles.
Ví dụ
- .Cuộc đua ngựa là một cảnh tượng hấp dẫn.
- .Anh ta biến mình thành một cảnh tượng đáng xấu hổ.
- đeo kính
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kính mắt
Họ từ (word family)
cùng gốc spectacleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạispectacle
- từ tiếng Pháp trung đạispectacle
- từ tiếng Latinhspectāculum“a show, spectacle”
Cùng gốc (doublet)spectaculum