Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spectacled cobra
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Indian cobra
danh từ
Synonym of Indian cobra
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spectacled cobra
Dạng gốc
(base form)
spectacled cobra
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Indian cobra
AI
1
Đồng nghĩa với Indian cobra
1
Đồng nghĩa với Indian cobra
1
Đồng nghĩa với Indian cobra