Dịch

Indian cobra

danh từ (noun)
US/ˈɪn.di.ən ˈkoʊbɹə/

Nghĩa chính

  1. Con rắn hổ mang thuộc loài Naja naja, trên mũ có hai hoa văn mắt tròn được nối với nhau bằng một đường congdanh từA cobra of the species Naja naja, having on its hood two circular ocelli patterns connected by a curved line.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Indian cobraDạng gốc (base form)
  2. Indian cobrasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI