Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cobra india
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkobɾa ˈindja/
Nghĩa chính
1
Rắn hổ mang Ấn Độ
danh từ
Indian cobra
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cobra india
Dạng gốc
(base form)
cobra
s indias
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Indian cobra
Con rắn hổ mang thuộc loài Naja naja, trên mũ có hai hoa văn mắt tròn được nối với nhau bằng một đường cong
AI
1
Rắn hổ mang Ấn Độ
1
Rắn hổ mang Ấn Độ
1
Rắn hổ mang Ấn Độ