Dịch

papelón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/papeˈlon/

Nghĩa chính

  1. Cảnh tượng, khung cảnh, một màn trình diễn đáng xấu hổdanh từspectacle, scene, an embarrassing display
  2. Đường mía nguyên chất chưa tinh chếdanh từunrefined whole cane sugar
  3. Giấy vụn, bìa cứngdanh từwastepaper, pasteboard

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. papelónDạng gốc (base form)
  2. papelonesSố nhiều (plural)

AI