papelón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/papeˈlon/
Nghĩa chính
- Cảnh tượng, khung cảnh, một màn trình diễn đáng xấu hổdanh từspectacle, scene, an embarrassing display
- Đường mía nguyên chất chưa tinh chếdanh từunrefined whole cane sugar
- Giấy vụn, bìa cứngdanh từwastepaper, pasteboard
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- papelónDạng gốc (base form)
- papelonesSố nhiều (plural)