Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hoạt cảnh lịch sửdanh từAn elaborate public display, especially a parade in historical or traditional costume.
- Nghi lễ hoành tráng, đại lễdanh từA spectacular ceremony.
- Dạng rút gọn của beauty pageantdanh từEllipsis of beauty pageant.
- Phô bày, bắt chước, nhạiđộng từTo exhibit in show; to represent; to mimic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pageantNguyên thể (infinitive)
- pageantsSố nhiều (plural)
- pageantedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- pageantingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- pageant (of sth)chuỗi sự kiện (về cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beauty pageantdanh từ | danh từ | Cuộc thi sắc đẹp |
| enter a pageant | Tham gia cuộc thi sắc đẹp | |
| historical pageant | Hoạt cảnh lịch sử | |
| local pageant | Cuộc thi sắc đẹp địa phương | |
| pageant of colour | Bữa tiệc sắc màu | |
| win a pageant | Thắng cuộc thi sắc đẹp | |
| pageant feverdanh từ | danh từ | Sự nhiệt tình phổ biến đối với các cuộc thi sắc đẹp tăng lên |
| pageant-goerdanh từ | danh từ | Người tham dự một cuộc thi |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sân khấu xe lăn
- Sân khấu xe lăn, xe diễu hành kịchA wheeled platform for the exhibition of plays, etc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pageantNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipagent
- từ tiếng Latinh trung đạipagina“play in a cycle of mystery plays”
- từ tiếng Latinhpāgina“page of a book”
Ví dụ
- . , , .Các họa sĩ vẽ những bức tranh tường này đã làm sống động bức tranh muôn màu về nước Mỹ. Mọi người đều biết rằng việc tạo nên khung cảnh lộng lẫy này, cùng lời ngợi ca nước Mỹ gắn liền với nó, là thành quả của Chính sách Kinh tế mới.
- .Hắn ta nhại lại chúng tôi.
- .Anh ấy đã tham gia một cuộc thi sắc đẹp drag queen.