spectaculum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cảnh tượngdanh từA spectacle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spectaculumDạng gốc (base form)
- spectaculumsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , / , ’ . “ frustra? datur ? , Edy! .” star’s !
- ; — .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhspectāculum
Cùng gốc (doublet)spectacle
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung