visión
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/biˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- hình ảnh, cảnh tượngdanh từB1what is seen visually
- thị lực, tầm nhìndanh từB1the ability to see
- cái nhìn, quan điểmdanh từB2a way of understanding or opinion
- ảo ảnh, ảo giácdanh từB2something imagined as seen
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- visiónDạng gốc (base form)
- visionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| visión doble | Tầm nhìn đôi | |
| visión de túnel | Tầm nhìn đường hầm | |
| visión global | Cái nhìn tổng thể | |
| visión parcial | Cái nhìn phiến diện | |
| visión beatífica | Tầm nhìn tuyệt vời | |
| visión optimista | Cái nhìn lạc quan | |
| una visión realista | Tầm nhìn thực tế | |
| campo de visión | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy có cái nhìn rất thực dụng về cuộc sống.
- .Một màn sương mù đã che khuất tầm nhìn của chúng tôi.
- .Quan điểm chính trị của chúng tôi khác nhau.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hình ảnh