Dịch

visión

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/biˈsjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. hình ảnh, cảnh tượngdanh từB1what is seen visually
  2. thị lực, tầm nhìndanh từB1the ability to see
  3. cái nhìn, quan điểmdanh từB2a way of understanding or opinion
  4. ảo ảnh, ảo giácdanh từB2something imagined as seen

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. visiónDạng gốc (base form)
  2. visionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

visión dobleTầm nhìn đôi
visión de túnelTầm nhìn đường hầm
visión globalCái nhìn tổng thể
visión parcialCái nhìn phiến diện
visión beatíficaTầm nhìn tuyệt vời
visión optimistaCái nhìn lạc quan
una visión realistaTầm nhìn thực tế
campo de visiónChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy có cái nhìn rất thực dụng về cuộc sống.
  • .Một màn sương mù đã che khuất tầm nhìn của chúng tôi.
  • .Quan điểm chính trị của chúng tôi khác nhau.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hình ảnh

Họ từ (word family)

AI