Dịch

spectaclelike

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc đặc trưng của kính đeo mắt (kính đeo mắt)tính từResembling or characteristic of spectacles (eyewear).
  2. Giống hoặc đặc trưng của một cảnh tượng (sự kiện đáng chú ý)tính từResembling or characteristic of a spectacle (remarkable event).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spectaclelikeDạng gốc (base form)
  2. more spectaclelikeSo sánh hơn (comparative)
  3. most spectaclelikeSo sánh nhất (superlative)

AI