spectaclelike
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Giống hoặc đặc trưng của kính đeo mắt (kính đeo mắt)tính từResembling or characteristic of spectacles (eyewear).
- Giống hoặc đặc trưng của một cảnh tượng (sự kiện đáng chú ý)tính từResembling or characteristic of a spectacle (remarkable event).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spectaclelikeDạng gốc (base form)
- more spectaclelikeSo sánh hơn (comparative)
- most spectaclelikeSo sánh nhất (superlative)