Dịch

espectacularización

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biến thành một cảnh tượngdanh từmaking into a spectacle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. espectacularizaciónDạng gốc (base form)
  2. espectacularizacionesSố nhiều (plural)

AI