Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espectacularización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Biến thành một cảnh tượng
danh từ
making into a spectacle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espectacularización
Dạng gốc
(base form)
espectacularizaci
ones
Số nhiều
(plural)
AI
1
Biến thành một cảnh tượng
1
Biến thành một cảnh tượng
1
Biến thành một cảnh tượng