Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Gọn gàng, chỉn chutính từNeat, trim.
- Ăn mặc bảnh baotính từStylishly dressed, neatly dressed, spiffy.
- Nhanh nhẹn, hoạt báttính từQuick; little and active.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dapper Dandanh từ | danh từ | Người đàn ông ăn mặc và chải chuốt một cách sang trọng, lịch sự hoặc khó tính |
| dappered uptính từ | tính từ | Mang lại vẻ ngoài gọn gàng và phong cách |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Giày vải đế cao su
- A plimsoll.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giày vải đế cao su
Họ từ (word family)
cùng gốc dapperNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidaper“pretty, neat”
- từ tiếng Hà Lan trung đạidapper“stalwart, nimble”
- từ tiếng Hà Lan cổ*dapar
Ví dụ
- “ ,” , . “ ,” , ."Thật tệ khi ông đã bị làm phiền," Tarzan nói, quay sang người làm báo. "Tôi xin chúc ông buổi tối tốt lành," và anh cúi chào người thanh niên bảnh bao ra khỏi phòng, rồi đóng sầm cửa lại.
- ?Chàng thanh niên bảnh bao này là ai?
- — , lion-like ; , , , , eye-glass.Hai quý ông đang đợi chúng tôi ở nhà ga—một người cao, tóc vàng với bộ râu bờm xờm như sư tử và đôi mắt xanh nhạt sắc sảo; người kia nhỏ nhắn, nhanh nhẹn, rất gọn gàng và bảnh bao, mặc áo khoác dài và đi ủng, với bộ ria mép tỉa tót và đeo kính một mắt.