Dịch

Dapper Dan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông ăn mặc và chải chuốt một cách sang trọng, lịch sự hoặc khó tínhdanh từA man who dresses and is groomed in a fancy, elegant, or fastidious manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Dapper DanDạng gốc (base form)
  2. Dapper DansSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . ' . " ," , . ". . . ."
  • [] , “ ”— 1930 , , .

Họ từ (word family)

AI